palestine authority
Định nghĩa
Danh từ riêng:
Chính quyền Palestine: Một thực thể chính trị được thành lập vào năm 1993 theo thỏa thuận giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO), có thẩm quyền hạn chế và lực lượng cảnh sát riêng, quản lý Dải Gaza và Bờ Tây. Đây là cơ quan hành chính tự trị của người Palestine.
Ví dụ sử dụng
- (Chính quyền Palestine được thành lập để quản lý các phần của Bờ Tây và Dải Gaza.)
- (Các cuộc đàm phán giữa Israel và Chính quyền Palestine đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the Palestine Authority": dưới sự quản lý của Chính quyền Palestine. (Thành phố Ramallah nằm dưới sự quản lý của Chính quyền Palestine.)
- "Palestine Authority-controlled areas": các khu vực do Chính quyền Palestine kiểm soát. (Viện trợ quốc tế thường được chuyển đến các khu vực do Chính quyền Palestine kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Palestinian Authority (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "Palestine Authority". (Chính quyền Palestine được thành lập vào năm 1994.)
Từ đồng nghĩa
- PA (viết tắt): Chính quyền Palestine. (Chính quyền Palestine đã đối mặt với nhiều thách thức kể từ khi thành lập.)
- Palestinian National Authority (cách gọi chính thức): Chính quyền Quốc gia Palestine.
Các cụm từ liên quan
- "recognize the Palestine Authority": công nhận Chính quyền Palestine. (Nhiều quốc gia công nhận Chính quyền Palestine là đại diện hợp pháp của người Palestine.)
- "dissolve the Palestine Authority": giải tán Chính quyền Palestine. (Đã có những lời kêu gọi giải tán Chính quyền Palestine do xung đột nội bộ.)